成实宗

chéng shí zōngthành thật tông

Hán Việt: thành thật tông · Pinyin: chéng shí zōng

Tổng quan

Trường phái Thành Thật của Phật giáo

Cấu tạo: 成 (thành) + 實 (thật) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thành Thật tông
  • Tần suất từ Trường phái Thành Thật của Phật giáo
  • Biên soạn 成實宗 héngshízōng n. <Budd.> school of “accomplishment of the truth” (Satyasiddhi) founded in China in the fifth century

Eng

  • Cihui Satyasiddhi school of Buddhism
  • Tần suất từ 成實宗 héngshízōng n. <Budd.> school of “accomplishment of the truth” (Satyasiddhi) founded in China in the fifth century

Từ liên quan

Gần nghĩa

成實論 · 成實 · 成實二種觀 · 成實偏空觀 · 成實四善根