成實二種觀

thành thật nhị chủng quan

Hán Việt: thành thật nhị chủng quan

Tổng quan

(術語)觀我法俱空也。是所以超越於薩婆多宗之我空法有觀者。☸

Cấu tạo: 成 (thành) + 实 (thật) + 二 (nhị) + 种 (chủng) + 观 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀我法俱空也。是所以超越於薩婆多宗之我空法有觀者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

成實偏空觀 · 成實四善根 · 成實 <cm>