成對聯想學習法
thành đối liên tưởng học tập pháp
Hán Việt: thành đối liên tưởng học tập pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 成對聯想學習法 héngduì liánxiǎng xuéxífǎ n. <lg.> paired-associated learning