成批工件處理
thành phê công kiện xử lí
Hán Việt: thành phê công kiện xử lí
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 批 (phê) + 工 (công) + 件 (kiện) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui batch processing
Hán Việt: thành phê công kiện xử lí
Cấu tạo: 成 (thành) + 批 (phê) + 工 (công) + 件 (kiện) + 處 (xử) + 理 (lí)