成本劣可加性
thành bổn liệt khả gia tính
Hán Việt: thành bổn liệt khả gia tính · Pinyin: chéng běn liè kě jiā xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 劣 (liệt) + 可 (khả) + 加 (gia) + 性 (tính)
Hán Việt: thành bổn liệt khả gia tính · Pinyin: chéng běn liè kě jiā xìng
Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 劣 (liệt) + 可 (khả) + 加 (gia) + 性 (tính)