成本劣可加性

chéng běn liè kě jiā xìngthành bổn liệt khả gia tính

Hán Việt: thành bổn liệt khả gia tính · Pinyin: chéng běn liè kě jiā xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 劣 (liệt) + 可 (khả) + 加 (gia) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cộng cận chi phí

Đức

  • Handedict Subadditivität (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本效益分析 · 成本和效率计算 · 成本密集的 · 成本推动的 · 成本收益比 · 成本最小化 · 成本的增加 · 成本保险费加运费