成本推动的

thành bổn thôi động đích

Hán Việt: thành bổn thôi động đích

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 推 (thôi) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do chi phí đẩy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cost-push

Eng

  • Cihui cost-push

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 成本密集的 · 成本收益比 · 成本最小化 · 成本的增加 · 动的器官