成本效益分析

thành bổn hiệu ích phân tích

Hán Việt: thành bổn hiệu ích phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bổn) + (hiệu) + (ích) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對一項投資或制度的各種可行方案,比較其所有預期效益及成本的折現值,以評估其優劣,由於效益與成本不盡能確定或測量,是此種方法的限制。

Eng

  • Cihui cost benefit analysis (CBA)