成立聯合組織
thành lập liên hợp tổ chức
Hán Việt: thành lập liên hợp tổ chức · Pinyin: chéng lì lián hé zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: thành lập liên hợp tổ chức · Pinyin: chéng lì lián hé zǔ zhī
Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 組 (tổ) + 織 (chức)