成績很差的學生

chéng jī hěn chā dì xué sheng thành tích ngận soa đích học sanh

Hán Việt: thành tích ngận soa đích học sanh · Pinyin: chéng jī hěn chā dì xué sheng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tích) + (ngận) + (soa) + (đích) + (học) + (sanh)