成群的流星體
thành quần đích lưu tinh thể
Hán Việt: thành quần đích lưu tinh thể · Pinyin: chéng qún de liú xīng tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 群 (quần) + 的 (đích) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 體 (thể)
Hán Việt: thành quần đích lưu tinh thể · Pinyin: chéng qún de liú xīng tǐ
Cấu tạo: 成 (thành) + 群 (quần) + 的 (đích) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 體 (thể)