成者爲王,敗者爲賊
Pinyin: chéng zhě wéi wáng,bài zhě wéi zéi
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 者 (giả) + 爲 (vi) + 王 (vương) + , + 敗 (bại) + 者 (giả) + 爲 (vi) + 賊 (tặc)
Pinyin: chéng zhě wéi wáng,bài zhě wéi zéi
Cấu tạo: 成 (thành) + 者 (giả) + 爲 (vi) + 王 (vương) + , + 敗 (bại) + 者 (giả) + 爲 (vi) + 賊 (tặc)