成語大發雷霆
thành ngữ đại phát lôi đình
Hán Việt: thành ngữ đại phát lôi đình · Pinyin: chéng yǔ dà fā léi tíng
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 語 (ngữ) + 大 (đại) + 發 (phát) + 雷 (lôi) + 霆 (đình)
Hán Việt: thành ngữ đại phát lôi đình · Pinyin: chéng yǔ dà fā léi tíng
Cấu tạo: 成 (thành) + 語 (ngữ) + 大 (đại) + 發 (phát) + 雷 (lôi) + 霆 (đình)