成长型思维

chéng zhǎng xíng sī wéithành trường hình tư duy

Hán Việt: thành trường hình tư duy · Pinyin: chéng zhǎng xíng sī wéi

Tổng quan

tư duy phát triển

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 型 (hình) + 思 (tư) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư duy phát triển

Eng

  • Cihui growth mindset

Từ liên quan

Gần nghĩa

思维作用 · 思维地图 · 思维导图 · 思维敏捷 · 成长型地区 · 成长的烦恼 · 思维形式 · 思维/惟