成长的烦恼

chéng zhǎng de fán nǎothành trường đích phiền não

Hán Việt: thành trường đích phiền não · Pinyin: chéng zhǎng de fán nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 的 (đích) + 煩 (phiền) + 惱 (não)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi mới lớn

Đức

  • Handedict Unser lautes Heim
  • Handedict Unser lautes Heim (US-TV-Serie) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成长型思维 · 煩惱即菩提 · 煩惱不退 · 煩惱業苦 · 煩惱雜染 · 煩惱無邊誓願斷 · 成长型地区 · 成长历程