思维/惟

Tổng quan

Cấu tạo: 思 (tư) + 維 (duy) + / + 惟 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư duy
  • Biên soạn thought; thinking

Eng

  • Cihui 思維/惟 īwéi* n. <phil.> thought; thinking; Nǐ de ∼ fāngshì yǒudiǎnr guài. Your way of thinking is a bit strange. ◆v. think; consider

Từ liên quan

Gần nghĩa

思维作用 · 思维地图 · 思维导图 · 思维敏捷 · 思维形式 · 思维方式 · 思维规律 · 思维过程