成长成为

thành trường thành vi

Hán Việt: thành trường thành vi

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 成 (thành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nảy nở thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bud into

Eng

  • Cihui bud into

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为主观 · 成为前兆 · 成为可塑 · 成为同体 · 成为四倍