我不想失去你
ngã bất tưởng thất khứ nhĩ
Hán Việt: ngã bất tưởng thất khứ nhĩ · Pinyin: wǒ bú xiǎng shī qù nǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 想 (tưởng) + 失 (thất) + 去 (khứ) + 你 (nhĩ)
Hán Việt: ngã bất tưởng thất khứ nhĩ · Pinyin: wǒ bú xiǎng shī qù nǐ
Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 想 (tưởng) + 失 (thất) + 去 (khứ) + 你 (nhĩ)