我不會說英語

wǒ bù huì shuō Yīng'yǔ ngã bất hội thuyết anh ngữ

Hán Việt: ngã bất hội thuyết anh ngữ · Pinyin: wǒ bù huì shuō Yīng'yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (bất) + (hội) + (thuyết) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I don't speak English