我們共同生活
ngã môn cộng đồng sanh hoạt
Hán Việt: ngã môn cộng đồng sanh hoạt · Pinyin: wǒ men gòng tóng shēng huó
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)
Hán Việt: ngã môn cộng đồng sanh hoạt · Pinyin: wǒ men gòng tóng shēng huó
Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)