我感到很羞愧
ngã cảm đáo ngận tu quý
Hán Việt: ngã cảm đáo ngận tu quý · Pinyin: wǒ gǎndào hěn xiūkuì
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 感 (cảm) + 到 (đáo) + 很 (ngận) + 羞 (tu) + 愧 (quý)
Nghĩa
Eng
- Cihui I'm ashamed
Hán Việt: ngã cảm đáo ngận tu quý · Pinyin: wǒ gǎndào hěn xiūkuì
Cấu tạo: 我 (ngã) + 感 (cảm) + 到 (đáo) + 很 (ngận) + 羞 (tu) + 愧 (quý)