我的名字叫紅
ngã đích danh tự khiếu hồng
Hán Việt: ngã đích danh tự khiếu hồng · Pinyin: wǒ de míng zi jiào hóng
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 名 (danh) + 字 (tự) + 叫 (khiếu) + 紅 (hồng)
Hán Việt: ngã đích danh tự khiếu hồng · Pinyin: wǒ de míng zi jiào hóng
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 名 (danh) + 字 (tự) + 叫 (khiếu) + 紅 (hồng)