我的軍中情人
ngã đích quân trung tình nhân
Hán Việt: ngã đích quân trung tình nhân · Pinyin: wǒ de jūn zhōng qíng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 軍 (quân) + 中 (trung) + 情 (tình) + 人 (nhân)
Hán Việt: ngã đích quân trung tình nhân · Pinyin: wǒ de jūn zhōng qíng rén
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 軍 (quân) + 中 (trung) + 情 (tình) + 人 (nhân)