我的野蠻女友
ngã đích dã man nữ hữu
Hán Việt: ngã đích dã man nữ hữu · Pinyin: wǒ de yě mán nǚ yǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 野 (dã) + 蠻 (man) + 女 (nữ) + 友 (hữu)
Hán Việt: ngã đích dã man nữ hữu · Pinyin: wǒ de yě mán nǚ yǒu
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 野 (dã) + 蠻 (man) + 女 (nữ) + 友 (hữu)