我還沒想好呢
ngã hoàn một tưởng hảo ni
Hán Việt: ngã hoàn một tưởng hảo ni · Pinyin: wǒ hái méi xiǎng hǎo ne
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 還 (hoàn) + 沒 (một) + 想 (tưởng) + 好 (hảo) + 呢 (ni)
Hán Việt: ngã hoàn một tưởng hảo ni · Pinyin: wǒ hái méi xiǎng hǎo ne
Cấu tạo: 我 (ngã) + 還 (hoàn) + 沒 (một) + 想 (tưởng) + 好 (hảo) + 呢 (ni)