我𠀧

NGÃ BA

Hán Việt: NGÃ BA

Tổng quan

Ngã ba. 伩跒沃垱押我𠀧 Giò kha oóc tàng cáp ngạ ba (Kh.Q.) Cất chân đi tới đường ngã ba

Cấu tạo: 我 (ngã) + 𠀧

Nghĩa

Việt

  • Cihui 我𠀧 NGẠ BA1 Ngã ba. 伩跒沃垱押我𠀧 Giò kha oóc tàng cáp ngạ ba (Kh.Q.) Cất chân đi tới đường ngã ba

Từ liên quan

Gần nghĩa

𠀧冬 · 我事 · 我人 · 我们 · 我俩 · 我倒 · 我去 · 我司