我去

wǒ qùngã khứ

Hán Việt: ngã khứ · Pinyin: wǒ qù

Tổng quan

(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

Cấu tạo: 我 (ngã) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ôi trời ơi!
  • VietPhrases ta đi
  • Tần suất từ (slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!; ta đi

Eng

  • Cihui (slang) what the ...!; oh my god!; that's insane!
  • Tần suất từ (slang) what the ...!; oh my god!; that's insane!

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢