我倒

ngã đảo

Hán Việt: ngã đảo

Tổng quan

(術語)思有實我之顛倒妄見。四倒之一。行事鈔下之四曰:「大德順佛正教,依教而修。內破我倒,外遣執著。」☸

Cấu tạo: 我 (ngã) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)思有實我之顛倒妄見。四倒之一。行事鈔下之四曰:「大德順佛正教,依教而修。內破我倒,外遣執著。」☸
  • Tần suất từ [bktd] ngã đảo (術語)思有實我之顛倒妄見。四倒之一。行事鈔下之四曰:「大德順佛正教,依教而修。內破我倒,外遣執著。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休