戗上 Tổng quan Cấu tạo: 戧 + 上 (thượng)Từ loạitínhCấu tạo戧 + 上 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chống đỡBiên soạn 戧上 qiàngshàng r.v. <topo.> prop/bolster up; support with a post/etcEngCihui 戧上 qiàngshàng r.v. <topo.> prop/bolster up; support with a post/etc Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交