戗台

qiāng tái

Pinyin: qiāng tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.戗堤的顶面。参见"戗堤"。

Cấu tạo: 戧 + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.戗堤的顶面。参见"戗堤"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南