戰爭歇斯底里

chiến tranh hiết tư để lí

Hán Việt: chiến tranh hiết tư để lí

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (tranh) + (hiết) + (tư) + (để) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰爭歇斯底里 hànzhēng xiēsīdǐlǐ n. <loan> war hysteria