战争罪

zhàn zhēng zuìchiến tranh tội

Hán Việt: chiến tranh tội · Pinyin: zhàn zhēng zuì

Tổng quan

tội ác chiến tranh

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội ác chiến tranh
  • Google Alex v6 tội phạm chiến tranh
  • Tần suất từ tội ác chiến tranh
  • Biên soạn 戰爭罪 hànzhēngzuì n. war crime

Eng

  • Cihui war crime
  • Tần suất từ 戰爭罪 hànzhēngzuì n. war crime

Đức

  • Handedict Kriegsschuld

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争的 · 战争贩子 · 战争 · 战争基金 · 战争机器 · 戰爭 · 战争与和平 · 战争罪犯