戰爭邊緣政策

chiến tranh biên duyến chánh sách

Hán Việt: chiến tranh biên duyến chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (tranh) + (biên) + (duyến) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰爭邊緣政策 hànzhēng biānyuán zhèngcè n. brinkmanship