战争边缘政策

chiến tranh biên duyến chánh sách

Hán Việt: chiến tranh biên duyến chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách bên bờ vực
  • Biên soạn 戰爭邊緣政策 hànzhēng biānyuán zhèngcè n. brinkmanship

Eng

  • Cihui 戰爭邊緣政策 hànzhēng biānyuán zhèngcè n. brinkmanship
  • Tần suất từ 戰爭邊緣政策 hànzhēng biānyuán zhèngcè n. brinkmanship

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争与和平 · 战争歇斯底里 · 战争艺术概论 · 战争受害者 · 战争受害者供养 · 战争和战略问题 · 战争牺牲者 · 战争研究所