戰斧巡弋飛彈
chiến phủ tuần dặc phi đạn
Hán Việt: chiến phủ tuần dặc phi đạn · Pinyin: zhàn fǔ xún yì fēi dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 斧 (phủ) + 巡 (tuần) + 弋 (dặc) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)
Hán Việt: chiến phủ tuần dặc phi đạn · Pinyin: zhàn fǔ xún yì fēi dàn
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 斧 (phủ) + 巡 (tuần) + 弋 (dặc) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)