战术干扰机

chiến thuật kiền nhiễu ki

Hán Việt: chiến thuật kiền nhiễu ki

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gây nhiễu chiến thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tacjam

Eng

  • Cihui tacjam

Từ liên quan

Gần nghĩa

战术核武器 · 战术训练班 · 战术导弹 · 战术轰炸机 · 战术侦察 · 战术技术 · 战术火箭 · 战术轰炸