战术训练班

chiến thuật huấn luyện ban

Hán Việt: chiến thuật huấn luyện ban

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc họp, cuộc hội ý

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp huấn luyện chiến thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skull session

Từ liên quan

Gần nghĩa

战术核武器 · 战术导弹 · 战术干扰机 · 战术轰炸机 · 战术侦察 · 战术技术 · 战术火箭 · 战术轰炸