计划生育政策

jìhuà shēngyù zhèngcèkế hoạch sanh dục chánh sách

Hán Việt: kế hoạch sanh dục chánh sách · Pinyin: jìhuà shēngyù zhèngcè

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui one-child policy
  • Tần suất từ one-child policy

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 计划管理工具 · 计划经济学家 · 政策制定的 · 政策性亏损 · 政策性补贴 · 政策性银行 · 计划单列市