计划管理工具

kế hoạch quản lí công cụ

Hán Việt: kế hoạch quản lí công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 管 (quản) + 理 (lí) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui project management tool

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 计划生育政策 · 计划经济学家 · 工具制造工 · 工具制造者 · 工具和线宽 · 工具语音学 · 计划单列市