戰時共產主義
chiến thì cộng sản chủ nghĩa
Hán Việt: chiến thì cộng sản chủ nghĩa · Pinyin: zhàn shí gòng chǎn zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 時 (thì) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: chiến thì cộng sản chủ nghĩa · Pinyin: zhàn shí gòng chǎn zhǔ yì
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 時 (thì) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)