戰時國際公法

chiến thì quốc tế công pháp

Hán Việt: chiến thì quốc tế công pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (thì) + (quốc) + (tế) + (công) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰時國際公法 hànshí guójì gōngfǎ n. wartime international law