戲劇化人格違常

xì jù huà rén gé wéi cháng hí kịch hóa nhân cách vi thường

Hán Việt: hí kịch hóa nhân cách vi thường · Pinyin: xì jù huà rén gé wéi cháng

Tổng quan

rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Cấu tạo: (hí) + (kịch) + (hóa) + (nhân) + (cách) + (vi) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Eng

  • CC-CEDICT histrionic personality disorder (HPD)
  • Cihui histrionic personality disorder (HPD)