戴母勒克萊斯勒

dài mǔ lēi kè lái sī lēi đái mẫu lặc khắc lai tư lặc

Hán Việt: đái mẫu lặc khắc lai tư lặc · Pinyin: dài mǔ lēi kè lái sī lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (mẫu) + (lặc) + (khắc) + (lai) + (tư) + (lặc)