戴爾電腦公司
đái nhĩ điện não công ti
Hán Việt: đái nhĩ điện não công ti · Pinyin: dài ěr diàn nǎo gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 戴 (đái) + 爾 (nhĩ) + 電 (điện) + 腦 (não) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: đái nhĩ điện não công ti · Pinyin: dài ěr diàn nǎo gōng sī
Cấu tạo: 戴 (đái) + 爾 (nhĩ) + 電 (điện) + 腦 (não) + 公 (công) + 司 (ti)