戴着斗笠親嘴
đái trứ đẩu lạp thân chủy
Hán Việt: đái trứ đẩu lạp thân chủy · Pinyin: dài zhe dǒu lì qīn zuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 戴 (đái) + 着 (trứ) + 斗 (đẩu) + 笠 (lạp) + 親 (thân) + 嘴 (chủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歇后语。意谓差得远,够不着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。意谓差得远,够不着。