戽篼 hù dōu·hố đâu Hán Việt: hố đâu · Pinyin: hù dōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即戽斗。 Cấu tạo: 戽 (hố) + 篼 (đâu)Pinyinhù dōuHán Việthố đâuCấu tạo戽 + 篼 · hố + đâu nghĩa thành phần: hố + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即戽斗。 Từ liên quan Gần nghĩa戽斗 · 戽水 · 戽车 · 篼子 · 戽水機 · 戽水车 · 戽水抗旱 · 戽魚