戽车

hố xa

Hán Việt: hố xa

Tổng quan

guồng đạp nước

Cấu tạo: 戽 (hố) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 guồng nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi noria

Từ liên quan

Gần nghĩa

戽斗 · 戽水 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口