房地產提存金
phòng địa sản đề tồn kim
Hán Việt: phòng địa sản đề tồn kim
Tổng quan
Cấu tạo: 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 提 (đề) + 存 (tồn) + 金 (kim)
Nghĩa
Eng
- Cihui 房地產提存金 ángdìchǎn tícúnjīn n. land and building sinking fund M:²bǐ