房子垮了

Tổng quan

Nhà đổ sụp

Cấu tạo: 房 (phòng) + 子 (tử) + 垮 + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhà đổ sụp

Từ liên quan

Gần nghĩa

房子很小 · 垮了的一代 · 房子的朝向 · 房子的正面 · 垮了的代 · 房子地