房子很小 phòng tử ngận tiểu Hán Việt: phòng tử ngận tiểu Tổng quan Căn buồng rất nhỏ hẹp Cấu tạo: 房 (phòng) + 子 (tử) + 很 (ngận) + 小 (tiểu)Hán Việtphòng tử ngận tiểuCấu tạo房 + 子 + 很 + 小 · phòng + tử + ngận + tiểu nghĩa thành phần: phòng + tử + ngận + tiểu Nghĩa ViệtCihui Căn buồng rất nhỏ hẹp Từ liên quan Gần nghĩa房子垮了 · 很小的 · 房子的朝向 · 房子的正面 · 很小地 · 很小的住宅 · 房子地