房屋玩具

phòng ốc ngoạn cụ

Hán Việt: phòng ốc ngoạn cụ

Tổng quan

nhà hát, rạp hát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em

Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà đồ chơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi playhouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

房屋中介 · 玩具气枪 · 房屋之平顶 · 玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 房屋价格 · 房屋出售