房屋租賃合同

fáng wū zū lìn hé tong phòng ốc tô nhẫm hợp đồng

Hán Việt: phòng ốc tô nhẫm hợp đồng · Pinyin: fáng wū zū lìn hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (ốc) + (tô) + (nhẫm) + (hợp) + (đồng)